genus anthurium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Anthurium: "genus anthurium" một danh từ chỉ một chi thực vật lớn, bao gồm các loài cây thường xanh, nhiệt đới châu Mỹ, thường sống phụ sinh (bám trên cây khác) thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Chi này thuộc họ Ráy (Araceae) nổi tiếng với hoa dạng mo (spathe) bông mo (spadix) màu sắc rực rỡ.
dụ sử dụng
  • (Chi Anthurium bao gồm nhiều loại cây cảnh phổ biến như hoa hồng hạc.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại loài cây này thuộc chi Anthurium do cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus anthurium": các loài trong chi Anthurium.

    • There are over 1,000 species within genus anthurium, each with distinct leaf shapes and colors. ( hơn 1.000 loài trong chi Anthurium, mỗi loài hình dạng màu sắc riêng biệt.)
  • "Genus anthurium is characterized by": chi Anthurium được đặc trưng bởi.

    • Genus anthurium is characterized by its leathery leaves and showy inflorescences. (Chi Anthurium được đặc trưng bởi dai cụm hoa sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthurium (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này.

    • I bought a red anthurium for my living room. (Tôi đã mua một cây anthurium đỏ cho phòng khách của mình.)
  • Anthurium andraeanum (danh từ): một loài phổ biến trong chi Anthurium, thường được gọi là hoa hồng hạc.

    • Anthurium andraeanum is one of the most cultivated species in the genus anthurium. (Anthurium andraeanum một trong những loài được trồng nhiều nhất trong chi Anthurium.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hồng môn: tên tiếng Việt thường dùng cho chi Anthurium, nhiều loài hoa màu đỏ hồng.
  • Chi ráy cảnh: tên gọi khác, nhấn mạnh tính chất trang trí của cây.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp "genus anthurium" một danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus anthurium" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.